rocket firing

rocket firing

A rocket firing lights up the night sky with a brilliant trail.

Định nghĩa

Danh từ: Sự phóng tên lửa hoặc sự bắn tên lửa: "rocket firing" chỉ hành động phóng một tên lửa hoặc hỏa tiễn bằng chính động cơ của .

dụ sử dụng
  • (Sự phóng tên lửa đã thành công, vệ tinh đi vào quỹ đạo.)
  • (Quân đội đã tiến hành một cuộc thử nghiệm bắn tên lửa trong sa mạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rocket firing range": trường bắn tên lửa, khu vực dùng để thử nghiệm hoặc tập luyện phóng tên lửa.
    • The rocket firing range is located far from civilian areas. (Trường bắn tên lửa nằm xa khu dân cư.)
  • "rocket firing sequence": chuỗi các bước trong quá trình phóng tên lửa.
    • The rocket firing sequence must be carefully monitored. (Chuỗi phóng tên lửa phải được giám sát cẩn thận.)
Biến thể từ gần giống
  • Rocket (danh từ): tên lửa, hỏa tiễn.
    • A rocket was launched into space. (Một tên lửa đã được phóng vào không gian.)
  • Firing (danh từ): sự bắn, sự khai hỏa (nói chung).
    • The firing of the cannon was loud. (Tiếng bắn đại bác rất lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Missile launch: sự phóng tên lửa đạn đạo.
  • Rocket launch: sự phóng tên lửa (thường dùng trong không gian).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fire off: bắn ra, phóng ra (tên lửa, đạn).
    • They fired off a rocket as a signal. (Họ đã phóng một tên lửa như một tín hiệu.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "rocket firing".)